Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intersectorialidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính liên ngành
danh từ
intersectoriality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intersectorialidad
Dạng gốc
(base form)
intersectorialidad
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tính liên ngành
1
Tính liên ngành
1
Tính liên ngành