Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interregional
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên vùng
tính từ
interregional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interregional
Dạng gốc
(base form)
interregional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
interregional
Của, liên quan đến, hoặc kết nối hai hoặc nhiều khu vực
AI
1
Liên vùng
1
Liên vùng
1
Liên vùng