Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interoperatividad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng tương tác
danh từ
interoperability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interoperatividad
Dạng gốc
(base form)
interoperatividad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
interoperability
Tính tương tác, khả năng tương thích
AI
1
Khả năng tương tác
1
Khả năng tương tác
1
Khả năng tương tác