Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
internismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa thực tế
danh từ
internism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
internismo
Dạng gốc
(base form)
internismo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
internista
AI
1
Chủ nghĩa thực tế
1
Chủ nghĩa thực tế
1
Chủ nghĩa thực tế