internado
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/inteɾˈnado/
Nghĩa chính
- Trường nội trúdanh từboarding school
- Đã giam giữ, đã đưa vào việnđộng từpast participle of internar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- internadoDạng gốc (base form)
- internadosSố nhiều (plural)
- internadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- internadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar internado | Nằm viện | |
| estudiar en un internado | Học ở trường nội trú |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã vào một trường nội trú ở New England
- .Bố tôi đã từng nội trú trong một nhà tâm thần
- .María đang được nội trú trong một cơ sở tâm thần