Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intermunicipal
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên đô thị
tính từ
intermunicipal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intermunicipal
Dạng gốc
(base form)
intermunicipal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intermunicipal
Giữa các đô thị
AI
1
Liên đô thị
1
Liên đô thị
1
Liên đô thị