Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
intermedista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người gác cổng thứ hai
danh từ
second baseman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intermedista
Dạng gốc
(base form)
intermedista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
second baseman
Cầu thủ phòng ngự trong sân đứng giữa người đánh bóng đầu tiên và người cản phá, thường ở phía bên phải của căn cứ thứ hai
Ví dụ
El
intermedista
de
los
Marineros
ha
pegado
36
vuelacercas
,
una
marca
personal
.
AI
1
Người gác cổng thứ hai
1
Người gác cổng thứ hai
1
Người gác cổng thứ hai