Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interludio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xen vào
danh từ
interlude
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interludio
Dạng gốc
(base form)
interludio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
interlude
Khoảng đệm, tình tiết xen kẽ
AI
1
Xen vào
1
Xen vào
1
Xen vào