Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interjurisdiccional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên khu vực pháp lý
tính từ
interjurisdictional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interjurisdiccional
Dạng gốc
(base form)
interjurisdiccional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
interjurisdictional
Xảy ra do sự tương tác giữa hai hoặc nhiều khu vực pháp lý
AI
1
Liên khu vực pháp lý
1
Liên khu vực pháp lý
1
Liên khu vực pháp lý