Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interjección
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inteɾxeɡˈθjon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thán từ
danh từ
interjection
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interjección
Dạng gốc
(base form)
interjecci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
interjection
Thán từ, từ cảm thán
AI
1
Thán từ
1
Thán từ
1
Thán từ