Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intergrupal
tính từ
(adjective)
/inteɾɡɾuˈpal/
Nghĩa chính
1
Liên nhóm
tính từ
intergroup
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intergrupal
Dạng gốc
(base form)
intergrupal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intergroup
Giữa các nhóm
AI
1
Liên nhóm
1
Liên nhóm
1
Liên nhóm