interfalángico
tính từ (adjective)
/inteɾfaˈlanxiko/
Nghĩa chính
- Liên đốt ngón taytính từinterphalangeal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interfalángicoDạng gốc (base form)
- interfalángicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- interfalángicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- interfalángicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh