Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interestadio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giữa các sân vận động
danh từ
interstadial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interestadio
Dạng gốc
(base form)
interestadio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
interstadial
Giữa các giai đoạn phát triển
AI
1
Giữa các sân vận động
1
Giữa các sân vận động
1
Giữa các sân vận động