Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interescolar
tính từ
(adjective)
/inteɾeskoˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Liên trường
tính từ
interschool
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interescolar
Dạng gốc
(base form)
interescolar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
interschool
Xảy ra hoặc diễn ra giữa hai hoặc nhiều trường
AI
1
Liên trường
1
Liên trường
1
Liên trường