Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interdepartamental
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên ngành
tính từ
interdepartmental
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interdepartamental
Dạng gốc
(base form)
interdepartamental
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
interdepartmental
Giữa các phòng ban; liên quan đến việc kết nối các phòng ban
AI
1
Liên ngành
1
Liên ngành
1
Liên ngành