Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interconversión
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chuyển đổi lẫn nhau
danh từ
interconversion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interconversión
Dạng gốc
(base form)
interconversi
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
interconversion
Sự chuyển đổi qua lại (cái nọ thành cái kia)
AI
1
Sự chuyển đổi lẫn nhau
1
Sự chuyển đổi lẫn nhau
1
Sự chuyển đổi lẫn nhau