Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intercomunal
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên xã
tính từ
inter-commune
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intercomunal
Dạng gốc
(base form)
intercomunal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
AI
1
Liên xã
1
Liên xã
1
Liên xã