Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
intercolegial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên trường
tính từ
intercollegiate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intercolegial
Dạng gốc
(base form)
intercolegial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intercollegiate
Giữa các trường đại học
Ví dụ
Allí
se
realizó
un
festival
intercolegial
durante
este
mes
.
AI
1
Liên trường
1
Liên trường
1
Liên trường