Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interceptador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/inteɾsebtaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Máy bay đánh chặn
danh từ
interceptor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interceptador
Dạng gốc
(base form)
interceptador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
interceptor
Vật chặn, người đánh chặn
AI
1
Máy bay đánh chặn
1
Máy bay đánh chặn
1
Máy bay đánh chặn