Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intercepción
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inteɾsebˈsjon/
Nghĩa chính
1
Đánh chặn
danh từ
interception
2
Khai thác
danh từ
tapping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intercepción
Dạng gốc
(base form)
intercepci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tapping
Cái gõ nhẹ
interception
Sự ngăn chặn
AI
1
Đánh chặn
2
Khai thác
1
Đánh chặn
2
Khai thác
1
Đánh chặn
2
Khai thác