Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intercambio de prisioneros
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trao đổi tù nhân
danh từ
prisoner swap
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intercambio de prisioneros
Dạng gốc
(base form)
intercambio
s de prisioneros
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prisoner swap
Thỏa thuận giữa các bên đối lập trong một cuộc xung đột, trong đó mỗi bên đồng ý thả tù nhân
AI
1
Trao đổi tù nhân
1
Trao đổi tù nhân
1
Trao đổi tù nhân