Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intercambio de claves
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trao đổi chìa khóa
danh từ
key exchange
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intercambio de claves
Dạng gốc
(base form)
intercambio
s de claves
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
key exchange
Trao đổi khóa của các đồng nghiệp ở giai đoạn khởi tạo kết nối
AI
1
Trao đổi chìa khóa
1
Trao đổi chìa khóa
1
Trao đổi chìa khóa