Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interanual
C1
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hàng năm; giữa năm
tính từ
year-to-year; interannual
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interanual
Dạng gốc
(base form)
interanual
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
interanual
interanual
mente
Liên tục hàng năm
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
year-to-year
Được so sánh với năm trước; liên năm
AI
1
Hàng năm
1
Hàng năm
1
Hàng năm