Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interaccionismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/inteɾaɡsjoˈnismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa tương tác
danh từ
interactionism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interaccionismo
Dạng gốc
(base form)
interaccionismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
interactionism
Nhánh xã hội học nghiên cứu sự tương tác giữa các cá nhân hoặc nhóm
AI
1
Chủ nghĩa tương tác
1
Chủ nghĩa tương tác
1
Chủ nghĩa tương tác