Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intensivamente
C2
trạng từ
(adverb)
/intenˌsibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách mãnh liệt
trạng từ
intensively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intensively
Mạnh mẽ, sâu sắc
AI
1
Một cách mãnh liệt
1
Một cách mãnh liệt
1
Một cách mãnh liệt