Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
integracionista
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Người theo chủ nghĩa hội nhập
tính từ
integrationist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
integracionista
Dạng gốc
(base form)
integracionista
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
integrationist
Người tán thành mở rộng (mở rộng trường học... cho mọi người, cho mọi chủng tộc... )
AI
1
Người theo chủ nghĩa hội nhập
1
Người theo chủ nghĩa hội nhập
1
Người theo chủ nghĩa hội nhập