Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
integrabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng tích hợp
danh từ
integrability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
integrabilidad
Dạng gốc
(base form)
integrabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
integrability
Tính chất có thể tích hợp (có tính phản sai phân hoặc phản đạo hàm)
AI
1
Khả năng tích hợp
1
Khả năng tích hợp
1
Khả năng tích hợp