Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insufriblemente
trạng từ
(adverb)
/insuˌfɾibleˈmente/
Nghĩa chính
1
Không thể chịu nổi
trạng từ
unbearably
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unbearably
Không thể dung thứ, không thể chịu đựng được, không thể chịu nổi
AI
1
Không thể chịu nổi
1
Không thể chịu nổi
1
Không thể chịu nổi