Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
instrumentalidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/instɾumentaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính chất công cụ
danh từ
instrumentality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
instrumentalidad
Dạng gốc
(base form)
instrumentalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
instrumentality
Điều kiện hoặc chất lượng của việc trở thành công cụ; hữu ích; phục vụ một mục đích
AI
1
Tính chất công cụ
1
Tính chất công cụ
1
Tính chất công cụ