Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
instrumentación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiết bị đo đạc
danh từ
instrumentation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
instrumentación
Dạng gốc
(base form)
instrumentaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
instrumentation
Hệ thống thiết bị đo đạc
AI
1
Thiết bị đo đạc
1
Thiết bị đo đạc
1
Thiết bị đo đạc