Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
institutriz
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gia sư
danh từ
governess
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
institutriz
Dạng gốc
(base form)
institutri
ces
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aya
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
governess
Gia sư, cô giáo dạy tư
AI
1
Gia sư
1
Gia sư
1
Gia sư