inspectoría
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inspeɡtoˈɾia/
Nghĩa chính
- Cơ quan thanh traqua tiếng Anhdanh từinspectorate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inspectoríaDạng gốc (base form)
- inspectoríasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , , , .