Dịch

insospechado

C2tính từ (adjective)
/insospeˈt͡ʃado/

Nghĩa chính

  1. Không ngờ tớitính từunsuspected

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insospechadoDạng gốc (base form)
  2. insospechadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. insospechadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. insospechadaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , , , , .

AI