insospechado
C2tính từ (adjective)
/insospeˈt͡ʃado/
Nghĩa chính
- Không ngờ tớitính từunsuspected
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insospechadoDạng gốc (base form)
- insospechadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- insospechadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- insospechadaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , , , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung