insoslayable
C2tính từ (adjective)
/insoslaˈʝable/
Nghĩa chính
- Không thể tránh khỏitính từunavoidable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insoslayableDạng gốc (base form)
- insoslayablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh