Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insolvente
C2
tính từ
(adjective)
/insolˈbente/
Nghĩa chính
1
Vỡ nợ
tính từ
insolvent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insolvente
Dạng gốc
(base form)
insolvente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
insolvent
Mất khả năng thanh toán, phá sản
AI
1
Vỡ nợ
1
Vỡ nợ
1
Vỡ nợ