Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insolentemente
trạng từ
(adverb)
/insoˌlenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Xấc xược
trạng từ
insolently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
insolently
Xấc láo, láo xược
AI
1
Xấc xược
1
Xấc xược
1
Xấc xược