Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inserto
C1
tính từ
(adjective)
/inˈseɾto/
Nghĩa chính
1
Chèn vào
tính từ
inserted
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inserto
Dạng gốc
(base form)
insert
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
inserto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
insert
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
insertado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inserted
Đính vào, mọc từ
AI
1
Chèn vào
1
Chèn vào
1
Chèn vào