Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insertable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể chèn vào
tính từ
insertable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insertable
Dạng gốc
(base form)
insertable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
insertable
Có thể chèn vào; có thể được đưa vào một cái gì đó khác
AI
1
Có thể chèn vào
1
Có thể chèn vào
1
Có thể chèn vào