Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inquisidor general
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đại điều tra viên
danh từ
Grand Inquisitor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inquisidor general
Dạng gốc
(base form)
inquisidor
es generales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Grand Inquisitor
Người đứng đầu của Tòa án dị giáo
AI
1
Đại điều tra viên
1
Đại điều tra viên
1
Đại điều tra viên