Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
inoperancia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự vô ích, sự kém hiệu quả
danh từ
uselessness, ineffectiveness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inoperancia
Dạng gốc
(base form)
inoperancia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
uselessness
Tình trạng không khỏe, tính chất vô dụng
Ví dụ
El
terremoto
desnudó
tramas
de
corrupción
y
confirmó
la
inoperancia
del
Gobierno
.
AI
1
Sự vô ích
1
Sự vô ích
1
Sự vô ích