Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inofensivamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vô hại
trạng từ
harmlessly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
无伤大雅
wú shāng dà yǎ
Vô hại, không đáng kể
Tiếng Anh
harmlessly
Một cách vô hại
AI
1
Vô hại
1
Vô hại
1
Vô hại