Dịch

inning

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈinin/

Nghĩa chính

  1. Hiệp đấudanh từinning

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inningDạng gốc (base form)
  2. inningsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI