Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inning
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈinin/
Nghĩa chính
1
Hiệp đấu
danh từ
inning
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inning
Dạng gốc
(base form)
inning
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inning
Lượt chơi
AI
1
Hiệp đấu
1
Hiệp đấu
1
Hiệp đấu