Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
innatismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/innaˈtismo/
Nghĩa chính
1
Thuyết bẩm sinh
danh từ
innatism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
innatista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
innatism
Quan điểm cho rằng tâm trí được sinh ra với những ý tưởng hoặc kiến thức nhất định, trái ngược với ý tưởng về “tấm bảng trống” hay tabula rasa
AI
1
Thuyết bẩm sinh
1
Thuyết bẩm sinh
1
Thuyết bẩm sinh