Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inmunidad calificada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Miễn dịch đủ điều kiện
danh từ
qualified immunity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
qualified immunity
Sự miễn trừ có điều kiện
AI
1
Miễn dịch đủ điều kiện
1
Miễn dịch đủ điều kiện
1
Miễn dịch đủ điều kiện