Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inminencia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/immiˈnenθja/
Nghĩa chính
1
Sắp xảy ra
danh từ
imminence
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
inminente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
指日可待
zhǐ rì kě dài
Sắp xảy ra, sắp tới ngày
Tiếng Anh
imminence
Điều sắp xảy ra
AI
1
Sắp xảy ra
1
Sắp xảy ra
1
Sắp xảy ra