inmanejable
C2tính từ (adjective)
/immaneˈxable/
Nghĩa chính
- Khó chữa, không thể kiểm soát đượctính từintractable, uncontrollable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inmanejableDạng gốc (base form)
- inmanejablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh