Dịch

injustificadamente

C2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một cách vô lýtrạng từunjustifiably

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Một cách vô lý
  1. unreasonably

AI