Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inimputable
C2
tính từ
(adjective)
/inimpuˈtable/
Nghĩa chính
1
Không thể chối cãi
tính từ
unimputable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inimputable
Dạng gốc
(base form)
inimputable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
inimputable
inimputab
ilidad
Sự không thể chối cãi
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unimputable
Không thể tranh cãi hoặc tính phí
AI
1
Không thể chối cãi
1
Không thể chối cãi
1
Không thể chối cãi