Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ingerible
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể ăn được
tính từ
ingestible
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ingerible
Dạng gốc
(base form)
ingerible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ingestible
Có thể ăn vào bụng
Ví dụ
Lea
más
:
Desarrollan
un
sensor
ingerible
para
diagnosticar
hemorragias
en
el
estómago
AI
1
Có thể ăn được
1
Có thể ăn được
1
Có thể ăn được