Dịch

ingerible

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể ăn đượctính từingestible

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ingeribleDạng gốc (base form)
  2. ingeriblesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • :

AI