Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
infundadamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vô căn cứ
trạng từ
unfoundedly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
空穴来风
kōng xué lái fēng
Không có căn cứ, vô căn cứ, thất thiệt
Tiếng Anh
unfoundedly
Xem unfounded
Ví dụ
Ojo
a
la
mala
pedagogía
social
que
transmite
infundadamente
que
ahora
no
se
cumple
lo
que
decide
el
Tribunal
Constitucional
.
AI
1
Vô căn cứ
1
Vô căn cứ
1
Vô căn cứ